juniper berry
giọng máy của trình duyệt
juniper berry nghĩa là quả bách xù.
Nghĩa của juniper berry
Danh từ
- Quả bách xù.
Dạng từ của juniper berry
| Số nhiều | juniper berries |
Câu hỏi thường gặp
juniper berry nghĩa là gì?
juniper berry (danh từ) nghĩa là quả bách xù.