TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

juniper

UK/ˈd͡ʒuːnɪpə/ US/ˈd͡ʒunɪpɚ/ giọng máy của trình duyệt

juniper nghĩa là cây bách xù.

Nghĩa của juniper

Danh từ

  1. Thực vật học Cây bách xù.

Dạng từ của juniper

Số nhiềujunipers

Họ từ của juniper

Cụm từ, thành ngữ với juniper

  • juniper berry — Quả bách xù.
  • juniper titmouse — Bạc má bách xù.

Câu hỏi thường gặp

juniper nghĩa là gì?

juniper (danh từ) nghĩa là cây bách xù.

juniper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của juniper: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒuːnɪpə/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒunɪpɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.