TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

junk

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/d͡ʒʌŋk/ US/d͡ʒʌŋk/ giọng máy của trình duyệt

junk nghĩa là ghe mành, thuyền mành, thừng châo cũ, chia thành từng khúc.

Nghĩa của junk

Danh từ

  1. Ghe mành, thuyền mành.
  2. Thừng châo cũ (dùng để tước lấy xơ xảm thuyền).
  3. Đồ đồng nát, giấy vụn, thuỷ tinh vụn, sắt vụn...
  4. Đồ tạp nhạp bỏ đi.
  5. Hàng hải Thịt ướp muối (bò, lợn...).
  6. Tảng, cục, mảng.
  7. Mô sáp (trên đầu cá nhà táng).
  8. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) thuốc mê.

Ngoại động từ

  1. Chia thành từng khúc, chặt thành từng mảng.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Vứt bỏ đi (coi như vô giá trị).

Dạng từ của junk

Số nhiềujunks
Ngôi thứ ba số ítjunks
Hiện tại phân từ (-ing)junking
Quá khứ phân từjunked
Quá khứjunked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với junk

Đồng nghĩa

Họ từ của junk

Cụm từ, thành ngữ với junk

  • junk bonds — Trái phiếu lãi suất cao.

Câu hỏi thường gặp

junk nghĩa là gì?

junk (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ghe mành, thuyền mành, thừng châo cũ, chia thành từng khúc.

junk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của junk: giọng Anh (UK) /d͡ʒʌŋk/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒʌŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.