jurally
US/ˈdʒʊr.əl.li/
giọng máy của trình duyệt
jurally nghĩa là Xem jural.
Nghĩa của jurally
Phó từ
- Xem jural
Câu hỏi thường gặp
jurally nghĩa là gì?
jurally (phó từ) nghĩa là Xem jural.
jurally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jurally: giọng Mỹ (US) /ˈdʒʊr.əl.li/.