justiciability
giọng máy của trình duyệt
justiciability nghĩa là Xem justiciable.
Nghĩa của justiciability
Danh từ
- Xem justiciable
Câu hỏi thường gặp
justiciability nghĩa là gì?
justiciability (danh từ) nghĩa là Xem justiciable.
justiciability nghĩa là Xem justiciable.
justiciability (danh từ) nghĩa là Xem justiciable.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.