TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

justice

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒʌs.tɪs/ US/ˈd͡ʒʌs.tɪs/ giọng máy của trình duyệt

justice nghĩa là sự công bằng, công lý, tư pháp.

Nghĩa của justice

Danh từ

  1. Sự công bằng.
    • in justice to somebodyđể có thái độ công bằng đối với ai
  2. Công lý, tư pháp, sự xét xử của toà án; quyền tài phán.
    • to bring somebody to justiceđem ai ra toà, truy tố ai ra toà

Dạng từ của justice

Số nhiềujustices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với justice

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của justice

Cụm từ, thành ngữ với justice

  • High Court of Justice — Toà án tối cao; Quan toà, thẩm phán.
  • Justice of the Peace — Thẩm phán trị an; Quan toà toà án tối cao (ở Anh).
  • to do justice to something — Biết thưởng thức (biết đánh giá đúng) cái gì.
  • to do oneself justice — Làm xứng với tài năng của mình; dốc hết tài năng để làm việc gì.
  • justice as fairness — Chân lý như là công bằng.

Câu ví dụ với justice

  • Without justice there will be no peace. Không có công bằng làm sao có hòa bình.
  • Justice is expensive. Công lý rất đắt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

justice nghĩa là gì?

justice (danh từ) nghĩa là sự công bằng, công lý, tư pháp.

justice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của justice: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒʌs.tɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒʌs.tɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.