justiciable
US/ˌdʒə.ˈstɪ.ʃi.ə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
justiciable nghĩa là Bị thuộc quyền xét xử; bị thuộc quyền tài phán (của ai).
Nghĩa của justiciable
Tính từ
- Bị thuộc quyền xét xử; bị thuộc quyền tài phán (của ai).
Danh từ
- Người bị thuộc quyền xét xử (của ai).
Dạng từ của justiciable
| So sánh hơn | more justiciable |
| So sánh nhất | most justiciable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với justiciable
Đồng nghĩa
Họ từ của justiciable
Câu hỏi thường gặp
justiciable nghĩa là gì?
justiciable (tính từ, danh từ) nghĩa là Bị thuộc quyền xét xử; bị thuộc quyền tài phán (của ai).
justiciable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của justiciable: giọng Mỹ (US) /ˌdʒə.ˈstɪ.ʃi.ə.bəl/.