TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Jutland

UK/ˈd͡ʒʌt.lənd/ giọng máy của trình duyệt US/ˈd͡ʒʌt.lənd/ giọng người thật

Jutland nghĩa là jylland.

Nghĩa của Jutland

Danh từ riêng

  1. Jylland.

Câu hỏi thường gặp

Jutland nghĩa là gì?

Jutland (danh từ riêng) nghĩa là jylland.

Jutland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Jutland: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒʌt.lənd/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒʌt.lənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: FreeMediaKid!, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.