TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kaffir lime

UK/ˈkæfəɹˌlaɪm/ US/ˈkæfəɹˌlaɪm/ giọng máy của trình duyệt

kaffir lime nghĩa là trúc, chanh sác.

Nghĩa của kaffir lime

Danh từ

  1. Trúc, chanh sác, chanh Thái.

Dạng từ của kaffir lime

Số nhiềukaffir limes

Câu hỏi thường gặp

kaffir lime nghĩa là gì?

kaffir lime (danh từ) nghĩa là trúc, chanh sác.

kaffir lime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kaffir lime: giọng Anh (UK) /ˈkæfəɹˌlaɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈkæfəɹˌlaɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.