kaffir
UK/ˈkæfə/
US/ˈkæfɚ/
giọng máy của trình duyệt
kaffir nghĩa là Người Ban-tu ở Nam phi.
Nghĩa của kaffir
Danh từ
- Người Ban-tu ở Nam phi.
Dạng từ của kaffir
| Số nhiều | kaffirs |
Họ từ của kaffir
Cụm từ, thành ngữ với kaffir
- kaffir lime — Trúc, chanh sác, chanh Thái.
Câu hỏi thường gặp
kaffir nghĩa là gì?
kaffir (danh từ) nghĩa là Người Ban-tu ở Nam phi.
kaffir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kaffir: giọng Anh (UK) /ˈkæfə/, giọng Mỹ (US) /ˈkæfɚ/.