TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kaffir

UK/ˈkæfə/ US/ˈkæfɚ/ giọng máy của trình duyệt

kaffir nghĩa là Người Ban-tu ở Nam phi.

Nghĩa của kaffir

Danh từ

  1. Người Ban-tu ở Nam phi.

Dạng từ của kaffir

Số nhiềukaffirs

Họ từ của kaffir

Cụm từ, thành ngữ với kaffir

  • kaffir lime — Trúc, chanh sác, chanh Thái.

Câu hỏi thường gặp

kaffir nghĩa là gì?

kaffir (danh từ) nghĩa là Người Ban-tu ở Nam phi.

kaffir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kaffir: giọng Anh (UK) /ˈkæfə/, giọng Mỹ (US) /ˈkæfɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.