TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kahawai

giọng máy của trình duyệt

kahawai nghĩa là Loại cá biển thuộc họ pecca (ở Niu Dilân và úc).

Nghĩa của kahawai

Danh từ

  1. Loại cá biển thuộc họ pecca (ở Niu Dilân và úc).

Dạng từ của kahawai

Số nhiềukahawais

Câu hỏi thường gặp

kahawai nghĩa là gì?

kahawai (danh từ) nghĩa là Loại cá biển thuộc họ pecca (ở Niu Dilân và úc).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.