kainite
US/ˈkɑɪ.ˌnɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
kainite nghĩa là Cainit.
Nghĩa của kainite
Danh từ
- Khoáng chất Cainit.
Dạng từ của kainite
| Số nhiều | kainites |
Câu hỏi thường gặp
kainite nghĩa là gì?
kainite (danh từ) nghĩa là Cainit.
kainite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kainite: giọng Mỹ (US) /ˈkɑɪ.ˌnɑɪt/.