TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kaleidoscopical

giọng máy của trình duyệt

kaleidoscopical nghĩa là kính vạn hoa.

Nghĩa của kaleidoscopical

Tính từ

  1. Thuộc Kính vạn hoa.
  2. Nghĩa bóng Có nhiều màu sắc biến ảo.

Câu hỏi thường gặp

kaleidoscopical nghĩa là gì?

kaleidoscopical (tính từ) nghĩa là kính vạn hoa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.