kaleidoscopically
giọng máy của trình duyệt
kaleidoscopically nghĩa là qua kính vạn hoa, bằng kính vạn hoa.
Nghĩa của kaleidoscopically
Phó từ
- Qua kính vạn hoa, bằng kính vạn hoa.
Câu hỏi thường gặp
kaleidoscopically nghĩa là gì?
kaleidoscopically (phó từ) nghĩa là qua kính vạn hoa, bằng kính vạn hoa.