TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kaleyard

giọng máy của trình duyệt

kaleyard nghĩa là vườn rau.

Nghĩa của kaleyard

Danh từ

  1. Vườn rau.

Cụm từ, thành ngữ với kaleyard

  • kailyard school — Trường phái phương ngôn (của những nhà văn thường dùng ngôn ngữ địa phương để mô tả đời sống dân thường ở Ê-cốt).

Câu hỏi thường gặp

kaleyard nghĩa là gì?

kaleyard (danh từ) nghĩa là vườn rau.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.