kalinite
giọng máy của trình duyệt
kalinite nghĩa là Calinit.
Nghĩa của kalinite
Danh từ
- Khoáng chất Calinit.
Câu hỏi thường gặp
kalinite nghĩa là gì?
kalinite (danh từ) nghĩa là Calinit.
kalinite nghĩa là Calinit.
kalinite (danh từ) nghĩa là Calinit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.