TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kalman filtering

giọng máy của trình duyệt

Kalman filtering nghĩa là phép lọc kalman.

Nghĩa của Kalman filtering

Danh từ

  1. Kinh tế học Phép lọc Kalman.

Nguồn gốc từ Kalman filtering

Đặt tên theo Rudolf Kalman (sinh 1930).

Câu hỏi thường gặp

Kalman filtering nghĩa là gì?

Kalman filtering (danh từ) nghĩa là phép lọc kalman.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.