TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kalmyk

UK/ˈkælmʌk/ US/ˈkɑlˌmək/ giọng máy của trình duyệt

kalmyk nghĩa là Xem kalmuck.

Nghĩa của kalmyk

Danh từ

  1. Xem kalmuck

Dạng từ của kalmyk

Số nhiềuKalmyks

Câu hỏi thường gặp

kalmyk nghĩa là gì?

kalmyk (danh từ) nghĩa là Xem kalmuck.

kalmyk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kalmyk: giọng Anh (UK) /ˈkælmʌk/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑlˌmək/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.