TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

karaoke bar

giọng máy của trình duyệt

karaoke bar nghĩa là quán karaoke.

Nghĩa của karaoke bar

Danh từ

  1. Quán karaoke.

Dạng từ của karaoke bar

Số nhiềukaraoke bars

Câu ví dụ với karaoke bar

  • Having found a suitable human host, an ambitious Cuba Libre sang a beautiful ballad at the karaoke bar. Tìm thấy một người chủ thích hợp, cốc rượu mạnh Cuba Libre hát một bản ballad tuyệt vời tại quầy karaoke.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

karaoke bar nghĩa là gì?

karaoke bar (danh từ) nghĩa là quán karaoke.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.