karat
US/ˈkær.ət/
giọng máy của trình duyệt
karat nghĩa là Carat đơn vị tính tuổi vàng.
Nghĩa của karat
Danh từ
- Từ mỹ, nghĩa mỹ Carat đơn vị tính tuổi vàng.
Câu hỏi thường gặp
karat nghĩa là gì?
karat (danh từ) nghĩa là Carat đơn vị tính tuổi vàng.
karat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của karat: giọng Mỹ (US) /ˈkær.ət/.