TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

karat

US/ˈkær.ət/ giọng máy của trình duyệt

karat nghĩa là Carat đơn vị tính tuổi vàng.

Nghĩa của karat

Danh từ

  1. Từ mỹ, nghĩa mỹ Carat đơn vị tính tuổi vàng.

Câu hỏi thường gặp

karat nghĩa là gì?

karat (danh từ) nghĩa là Carat đơn vị tính tuổi vàng.

karat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của karat: giọng Mỹ (US) /ˈkær.ət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.