TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

karmic

US/ˈkɑɹmɪk/ giọng máy của trình duyệt

karmic nghĩa là Xem karma.

Nghĩa của karmic

Tính từ

  1. Xem karma

Câu hỏi thường gặp

karmic nghĩa là gì?

karmic (tính từ) nghĩa là Xem karma.

karmic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của karmic: giọng Mỹ (US) /ˈkɑɹmɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.