TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

karyology

UK/ˌkæɹiˈɒləd͡ʒi/ US/ˌkæɹiˈɒləd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

karyology nghĩa là ngành tế bào học.

Nghĩa của karyology

Danh từ

  1. Ngành tế bào học.

Dạng từ của karyology

Số nhiềukaryologies

Câu hỏi thường gặp

karyology nghĩa là gì?

karyology (danh từ) nghĩa là ngành tế bào học.

karyology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của karyology: giọng Anh (UK) /ˌkæɹiˈɒləd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ˌkæɹiˈɒləd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.