karyology
UK/ˌkæɹiˈɒləd͡ʒi/
US/ˌkæɹiˈɒləd͡ʒi/
giọng máy của trình duyệt
karyology nghĩa là ngành tế bào học.
Nghĩa của karyology
Danh từ
- Ngành tế bào học.
Dạng từ của karyology
| Số nhiều | karyologies |
Câu hỏi thường gặp
karyology nghĩa là gì?
karyology (danh từ) nghĩa là ngành tế bào học.
karyology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của karyology: giọng Anh (UK) /ˌkæɹiˈɒləd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ˌkæɹiˈɒləd͡ʒi/.