TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

karzy

giọng máy của trình duyệt

karzy nghĩa là cũng kazi, nhà vệ sinh.

Nghĩa của karzy

Danh từ

  1. Cũng kazi, carsey.
  2. Thông tục Nhà vệ sinh.

Câu hỏi thường gặp

karzy nghĩa là gì?

karzy (danh từ) nghĩa là cũng kazi, nhà vệ sinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.