kasbah
giọng máy của trình duyệt
kasbah nghĩa là Xem casbah.
Nghĩa của kasbah
Danh từ
- Xem casbah
Câu hỏi thường gặp
kasbah nghĩa là gì?
kasbah (danh từ) nghĩa là Xem casbah.
kasbah nghĩa là Xem casbah.
kasbah (danh từ) nghĩa là Xem casbah.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.