kata
UK/ˈkætə/
US/ˈkætə/
giọng máy của trình duyệt
kata nghĩa là võ phương đông.
Nghĩa của kata
Danh từ
- Võ phương đông (kacate Nhật bản).
Dạng từ của kata
| Số nhiều | katas |
| So sánh hơn | more kata |
| So sánh nhất | most kata |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kata
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
kata nghĩa là gì?
kata (danh từ) nghĩa là võ phương đông.
kata phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kata: giọng Anh (UK) /ˈkætə/, giọng Mỹ (US) /ˈkætə/.