TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kata

UK/ˈkætə/ US/ˈkætə/ giọng máy của trình duyệt

kata nghĩa là võ phương đông.

Nghĩa của kata

Danh từ

  1. Võ phương đông (kacate Nhật bản).

Dạng từ của kata

Số nhiềukatas
So sánh hơnmore kata
So sánh nhấtmost kata

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kata

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

kata nghĩa là gì?

kata (danh từ) nghĩa là võ phương đông.

kata phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kata: giọng Anh (UK) /ˈkætə/, giọng Mỹ (US) /ˈkætə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.