TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kation

giọng máy của trình duyệt

kation nghĩa là Cation.

Nghĩa của kation

Danh từ

  1. Vật lý Cation.

Câu hỏi thường gặp

kation nghĩa là gì?

kation (danh từ) nghĩa là Cation.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.