kation
giọng máy của trình duyệt
kation nghĩa là Cation.
Nghĩa của kation
Danh từ
- Vật lý Cation.
Câu hỏi thường gặp
kation nghĩa là gì?
kation (danh từ) nghĩa là Cation.
kation nghĩa là Cation.
kation (danh từ) nghĩa là Cation.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.