TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kauri

UK/ˈkaʊɹi/ US/ˈkaʊɹi/ giọng máy của trình duyệt

kauri nghĩa là cây thông caori, gỗ thông caori.

Nghĩa của kauri

Danh từ

  1. Thực vật học Cây thông caori (ở Tân tây lan).
  2. Gỗ thông caori.

Dạng từ của kauri

Số nhiềukauris

Câu hỏi thường gặp

kauri nghĩa là gì?

kauri (danh từ) nghĩa là cây thông caori, gỗ thông caori.

kauri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kauri: giọng Anh (UK) /ˈkaʊɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.