kava
UK/kɑː.və/
giọng máy của trình duyệt
kava nghĩa là cây cava.
Nghĩa của kava
Danh từ
- Thực vật học Cây cava (thuộc họ hồ tiêu).
Dạng từ của kava
| Số nhiều | kavas |
Câu hỏi thường gặp
kava nghĩa là gì?
kava (danh từ) nghĩa là cây cava.
kava phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kava: giọng Anh (UK) /kɑː.və/.