TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kava

UK/kɑː.və/ giọng máy của trình duyệt

kava nghĩa là cây cava.

Nghĩa của kava

Danh từ

  1. Thực vật học Cây cava (thuộc họ hồ tiêu).

Dạng từ của kava

Số nhiềukavas

Câu hỏi thường gặp

kava nghĩa là gì?

kava (danh từ) nghĩa là cây cava.

kava phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kava: giọng Anh (UK) /kɑː.və/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.