TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kea

UK/ˈkiːə/ US/ˈkiːə/ giọng máy của trình duyệt

kea nghĩa là vẹt kêa.

Nghĩa của kea

Danh từ

  1. Động vật học Vẹt kêa (ở Tân-tây-lan).

Dạng từ của kea

Số nhiềukeas

Câu hỏi thường gặp

kea nghĩa là gì?

kea (danh từ) nghĩa là vẹt kêa.

kea phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kea: giọng Anh (UK) /ˈkiːə/, giọng Mỹ (US) /ˈkiːə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.