TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

keck

UK/kɛk/ US/kɛk/ giọng máy của trình duyệt

keck nghĩa là oẹ.

Nghĩa của keck

Nội động từ

  1. Oẹ.
    • to keck attởm lộn mửa ra (đồ ăn...)

Dạng từ của keck

Ngôi thứ ba số ítkecks
Hiện tại phân từ (-ing)kecking
Quá khứ phân từkecked
Quá khứkecked

Câu hỏi thường gặp

keck nghĩa là gì?

keck (nội động từ) nghĩa là oẹ.

keck phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của keck: giọng Anh (UK) /kɛk/, giọng Mỹ (US) /kɛk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.