keckle Nghe giọng máy của trình duyệt keckle nghĩa là bọc bằng vải cũ. Nghĩa của keckle Động từ Hàng hải Bọc (dây thừng...) bằng vải cũ. Dạng từ của keckle Ngôi thứ ba số ítkecklesHiện tại phân từ (-ing)kecklingQuá khứ phân từkeckledQuá khứkeckled Câu hỏi thường gặp keckle nghĩa là gì?keckle (động từ) nghĩa là bọc bằng vải cũ.