TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

keckle

giọng máy của trình duyệt

keckle nghĩa là bọc bằng vải cũ.

Nghĩa của keckle

Động từ

  1. Hàng hải Bọc (dây thừng...) bằng vải cũ.

Dạng từ của keckle

Ngôi thứ ba số ítkeckles
Hiện tại phân từ (-ing)keckling
Quá khứ phân từkeckled
Quá khứkeckled

Câu hỏi thường gặp

keckle nghĩa là gì?

keckle (động từ) nghĩa là bọc bằng vải cũ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.