ked
giọng máy của trình duyệt
ked nghĩa là con mòng, con két.
Nghĩa của ked
Danh từ
- Con mòng; con két.
Dạng từ của ked
| Số nhiều | keds |
Câu hỏi thường gặp
ked nghĩa là gì?
ked (danh từ) nghĩa là con mòng, con két.
ked nghĩa là con mòng, con két.
| Số nhiều | keds |
ked (danh từ) nghĩa là con mòng, con két.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.