keep abreast of
giọng máy của trình duyệt
keep abreast of nghĩa là (Xem) Keep.
Nghĩa của keep abreast of
Cụm từ
- (Xem) Keep.
Câu hỏi thường gặp
keep abreast of nghĩa là gì?
keep abreast of (cụm từ) nghĩa là (Xem) Keep.
keep abreast of nghĩa là (Xem) Keep.
keep abreast of (cụm từ) nghĩa là (Xem) Keep.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.