keep one's shirt on
giọng máy của trình duyệt
keep one's shirt on nghĩa là bình tĩnh.
Nghĩa của keep one's shirt on
Cụm động từ
- (Từ lóng) Bình tĩnh.
Dạng từ của keep one's shirt on
| Ngôi thứ ba số ít | keeps one's shirt on |
| Hiện tại phân từ (-ing) | keeping one's shirt on |
| Quá khứ phân từ | kept one's shirt on |
| Quá khứ | kept one's shirt on |
Câu hỏi thường gặp
keep one's shirt on nghĩa là gì?
keep one's shirt on (cụm động từ) nghĩa là bình tĩnh.