TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kelter

UK/ˈkɛltə/ US/ˈkɛltɚ/ giọng máy của trình duyệt

kelter nghĩa là Xem kilter.

Nghĩa của kelter

Danh từ

  1. Xem kilter

Câu hỏi thường gặp

kelter nghĩa là gì?

kelter (danh từ) nghĩa là Xem kilter.

kelter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kelter: giọng Anh (UK) /ˈkɛltə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɛltɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.