kentish
UK/ˈkɛn.tɪʃ/
US/ˈkɛn.tɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
kentish nghĩa là Vùng Ken-tơ (Anh).
Nghĩa của kentish
Tính từ
- Thuộc Vùng Ken-tơ (Anh).
Dạng từ của kentish
| So sánh hơn | more Kentish |
| So sánh nhất | most Kentish |
Cụm từ, thành ngữ với kentish
- kentish fire — Tràng vỗ tay hoan nghênh kéo dài; Tiếng la ó phản đối; sự biểu tình phản đối.
Câu hỏi thường gặp
kentish nghĩa là gì?
kentish (tính từ) nghĩa là Vùng Ken-tơ (Anh).
kentish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kentish: giọng Anh (UK) /ˈkɛn.tɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɛn.tɪʃ/.