keypunch
US/ˈki.ˌpəntʃ/
giọng máy của trình duyệt
keypunch nghĩa là máy bấm lỗ, bấm lỗ bằng máy.
Nghĩa của keypunch
Danh từ
- Máy bấm lỗ.
Ngoại động từ
- Bấm lỗ bằng máy.
Dạng từ của keypunch
| Số nhiều | keypunches |
| Ngôi thứ ba số ít | keypunches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | keypunching |
| Quá khứ phân từ | keypunched |
| Quá khứ | keypunched |
Câu hỏi thường gặp
keypunch nghĩa là gì?
keypunch (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là máy bấm lỗ, bấm lỗ bằng máy.
keypunch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của keypunch: giọng Mỹ (US) /ˈki.ˌpəntʃ/.