TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

keypunch

US/ˈki.ˌpəntʃ/ giọng máy của trình duyệt

keypunch nghĩa là máy bấm lỗ, bấm lỗ bằng máy.

Nghĩa của keypunch

Danh từ

  1. Máy bấm lỗ.

Ngoại động từ

  1. Bấm lỗ bằng máy.

Dạng từ của keypunch

Số nhiềukeypunches
Ngôi thứ ba số ítkeypunches
Hiện tại phân từ (-ing)keypunching
Quá khứ phân từkeypunched
Quá khứkeypunched

Câu hỏi thường gặp

keypunch nghĩa là gì?

keypunch (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là máy bấm lỗ, bấm lỗ bằng máy.

keypunch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của keypunch: giọng Mỹ (US) /ˈki.ˌpəntʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.