TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

keystone

UK/ˈkiː.stəʊn/ US/ˈkiː.stəʊn/ giọng máy của trình duyệt

keystone nghĩa là đá đỉnh vòm, nguyên tắc cơ bản, yếu tố chủ chốt, rường cột.

Nghĩa của keystone

Danh từ

  1. Kiến trúc Đá đỉnh vòm.
  2. Nghĩa bóng Nguyên tắc cơ bản; yếu tố chủ chốt, yếu tố quyết định (trong một kế hoạch, một chính sách...).

Dạng từ của keystone

Số nhiềukeystones
Ngôi thứ ba số ítkeystones
Hiện tại phân từ (-ing)keystoning
Quá khứ phân từkeystoned
Quá khứkeystoned

Câu hỏi thường gặp

keystone nghĩa là gì?

keystone (danh từ) nghĩa là đá đỉnh vòm, nguyên tắc cơ bản, yếu tố chủ chốt, rường cột.

keystone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của keystone: giọng Anh (UK) /ˈkiː.stəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈkiː.stəʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.