keystone
UK/ˈkiː.stəʊn/
US/ˈkiː.stəʊn/
giọng máy của trình duyệt
keystone nghĩa là đá đỉnh vòm, nguyên tắc cơ bản, yếu tố chủ chốt, rường cột.
Nghĩa của keystone
Danh từ
- Kiến trúc Đá đỉnh vòm.
- Nghĩa bóng Nguyên tắc cơ bản; yếu tố chủ chốt, yếu tố quyết định (trong một kế hoạch, một chính sách...).
Dạng từ của keystone
| Số nhiều | keystones |
| Ngôi thứ ba số ít | keystones |
| Hiện tại phân từ (-ing) | keystoning |
| Quá khứ phân từ | keystoned |
| Quá khứ | keystoned |
Câu hỏi thường gặp
keystone nghĩa là gì?
keystone (danh từ) nghĩa là đá đỉnh vòm, nguyên tắc cơ bản, yếu tố chủ chốt, rường cột.
keystone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của keystone: giọng Anh (UK) /ˈkiː.stəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈkiː.stəʊn/.