keyword
UK/ˈkiː.wɜːd/
US/ˈki.wɝd/
giọng máy của trình duyệt
keyword nghĩa là từ khoá.
Nghĩa của keyword
Danh từ
- Từ khoá.
Dạng từ của keyword
| Số nhiều | keywords |
| Ngôi thứ ba số ít | keywords |
| Hiện tại phân từ (-ing) | keywording |
| Quá khứ phân từ | keyworded |
| Quá khứ | keyworded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với keyword
Đồng nghĩa
Họ từ của keyword
Câu hỏi thường gặp
keyword nghĩa là gì?
keyword (danh từ) nghĩa là từ khoá.
keyword phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của keyword: giọng Anh (UK) /ˈkiː.wɜːd/, giọng Mỹ (US) /ˈki.wɝd/.