TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

keyword

UK/ˈkiː.wɜːd/ US/ˈki.wɝd/ giọng máy của trình duyệt

keyword nghĩa là từ khoá.

Nghĩa của keyword

Danh từ

  1. Từ khoá.

Dạng từ của keyword

Số nhiềukeywords
Ngôi thứ ba số ítkeywords
Hiện tại phân từ (-ing)keywording
Quá khứ phân từkeyworded
Quá khứkeyworded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với keyword

Đồng nghĩa

Họ từ của keyword

Câu hỏi thường gặp

keyword nghĩa là gì?

keyword (danh từ) nghĩa là từ khoá.

keyword phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của keyword: giọng Anh (UK) /ˈkiː.wɜːd/, giọng Mỹ (US) /ˈki.wɝd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.