TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khe Sanh

UK/kɛːˈsaɪn/ US/kɛːˈsaɪn/ giọng máy của trình duyệt

Khe Sanh nghĩa là khe sanh.

Nghĩa của Khe Sanh

Danh từ riêng

  1. Khe Sanh.

Câu hỏi thường gặp

Khe Sanh nghĩa là gì?

Khe Sanh (danh từ riêng) nghĩa là khe sanh.

Khe Sanh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Khe Sanh: giọng Anh (UK) /kɛːˈsaɪn/, giọng Mỹ (US) /kɛːˈsaɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.