khmer
UK/kəˈmɛː/
US/kəˈmɛɹ/
giọng máy của trình duyệt
khmer nghĩa là tiếng khơ-me, tiếng khmer, khơ-me.
Nghĩa của khmer
Danh từ
- Người Khơ-me.
- Tiếng Khơ-me.
- Một sắc tộc định cư tại Kâmpŭchéa, Lào, Thái Lan, Việt Nam.
Tính từ
- Khơ-me.
Dạng từ của khmer
| Số nhiều | Khmers |
| So sánh hơn | more Khmer |
| So sánh nhất | most Khmer |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với khmer
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với khmer
- Khmer Krom — Một dân tộc Khmer sinh sống lâu đời tại vùng đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam.
- Khmer Rouge — Khơ-me Đỏ.
Câu ví dụ với khmer
- Santali is the third most-spoken Austroasiatic language after Vietnamese and Khmer. Tiếng Santal là ngôn ngữ hệ Nam Á được nói nhiều thứ ba, chỉ sau tiếng Việt và tiếng Khơ-me.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
khmer nghĩa là gì?
khmer (danh từ, tính từ) nghĩa là tiếng khơ-me, tiếng khmer, khơ-me.
khmer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của khmer: giọng Anh (UK) /kəˈmɛː/, giọng Mỹ (US) /kəˈmɛɹ/.