TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kiến An

giọng máy của trình duyệt

Kiến An nghĩa là kiến an.

Nghĩa của Kiến An

Danh từ riêng

  1. Kiến An.

Câu hỏi thường gặp

Kiến An nghĩa là gì?

Kiến An (danh từ riêng) nghĩa là kiến an.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.