TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kick in

giọng máy của trình duyệt

kick in nghĩa là đá bung, góp phần, đóng góp.

Nghĩa của kick in

Cụm động từ

  1. Đá bung (cửa).
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) góp phần, đóng góp.
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) chết.

Dạng từ của kick in

Ngôi thứ ba số ítkicks in
Hiện tại phân từ (-ing)kicking in
Quá khứ phân từkicked in
Quá khứkicked in

Câu hỏi thường gặp

kick in nghĩa là gì?

kick in (cụm động từ) nghĩa là đá bung, góp phần, đóng góp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.