TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kidney stone

giọng máy của trình duyệt

kidney stone nghĩa là sỏi thận.

Nghĩa của kidney stone

Danh từ

  1. medicine Sỏi thận.

Dạng từ của kidney stone

Số nhiềukidney stones

Câu hỏi thường gặp

kidney stone nghĩa là gì?

kidney stone (danh từ) nghĩa là sỏi thận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.