TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kidney

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɪdni/ US/ˈkɪdni/ giọng máy của trình duyệt

kidney nghĩa là quả cật, quả bầu dục, tính tình, bản chất.

Nghĩa của kidney

Danh từ

  1. Giải phẫu Quả cật, quả bầu dục (lợn, bò... làm đồ ăn).
  2. Tính tình, bản chất, tính khí; loại, hạng.
    • a man of that kidneyngười thuộc cái hạng như vậy; người có tính khí như vậy
    • to be of the same kidneycùng một tính khí; cùng một guộc
  3. Khoai tây củ bầu dục ((cũng) kidney potato).

Dạng từ của kidney

Số nhiềukidneys

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kidney

Đồng nghĩa

Họ từ của kidney

Cụm từ, thành ngữ với kidney

  • kidney bean — Đậu thận, yêu đậu, đậu tây.
  • kidney stone — Sỏi thận.

Câu ví dụ với kidney

  • Pedro has a kidney disease and regularly goes to dialysis. Pedro bị bệnh thận và thường phải đi lọc máu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

kidney nghĩa là gì?

kidney (danh từ) nghĩa là quả cật, quả bầu dục, tính tình, bản chất.

kidney phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kidney: giọng Anh (UK) /ˈkɪdni/, giọng Mỹ (US) /ˈkɪdni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.