TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kids'stuff

giọng máy của trình duyệt

kids'stuff nghĩa là cũng kid stuff, trò trẻ.

Nghĩa của kids'stuff

Danh từ

  1. Cũng kid stuff.
  2. Từ lóng Một cái gì hợp với trẻ con; trò trẻ; điều rất đơn giản dễ dàng.

Câu hỏi thường gặp

kids'stuff nghĩa là gì?

kids'stuff (danh từ) nghĩa là cũng kid stuff, trò trẻ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.