TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

killjoy

US/ˈkɪlˌd͡ʒɔɪ/ giọng máy của trình duyệt

killjoy nghĩa là người làm mất vui, người phá đám.

Nghĩa của killjoy

Danh từ

  1. Người làm mất vui, người phá đám.

Dạng từ của killjoy

Số nhiềukilljoys

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với killjoy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

killjoy nghĩa là gì?

killjoy (danh từ) nghĩa là người làm mất vui, người phá đám.

killjoy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của killjoy: giọng Mỹ (US) /ˈkɪlˌd͡ʒɔɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.