TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dampener

US/ˈdæm.pə.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

dampener nghĩa là Xem dampen.

Nghĩa của dampener

Danh từ

  1. Xem dampen

Dạng từ của dampener

Số nhiềudampeners

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dampener

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dampener nghĩa là gì?

dampener (danh từ) nghĩa là Xem dampen.

dampener phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dampener: giọng Mỹ (US) /ˈdæm.pə.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.