TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kilt

UK/kɪlt/ US/kɪlt/ giọng máy của trình duyệt

kilt nghĩa là váy, vén lên, xếp nếp.

Nghĩa của kilt

Danh từ

  1. Váy (của người miền núi và lính Ê-cốt).

Ngoại động từ

  1. Vén lên (váy).
  2. Xếp nếp (vải).

Dạng từ của kilt

Ngôi thứ ba số ítkilts
Hiện tại phân từ (-ing)kilting
Quá khứ phân từkilted
Quá khứkilted
Số nhiềukilts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kilt

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với kilt

  • kilt one's coats — (Văn học) Vén váy.

Câu hỏi thường gặp

kilt nghĩa là gì?

kilt (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là váy, vén lên, xếp nếp.

kilt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kilt: giọng Anh (UK) /kɪlt/, giọng Mỹ (US) /kɪlt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.