kilt
UK/kɪlt/
US/kɪlt/
giọng máy của trình duyệt
kilt nghĩa là váy, vén lên, xếp nếp.
Nghĩa của kilt
Danh từ
- Váy (của người miền núi và lính Ê-cốt).
Ngoại động từ
- Vén lên (váy).
- Xếp nếp (vải).
Dạng từ của kilt
| Ngôi thứ ba số ít | kilts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | kilting |
| Quá khứ phân từ | kilted |
| Quá khứ | kilted |
| Số nhiều | kilts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kilt
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với kilt
- kilt one's coats — (Văn học) Vén váy.
Câu hỏi thường gặp
kilt nghĩa là gì?
kilt (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là váy, vén lên, xếp nếp.
kilt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kilt: giọng Anh (UK) /kɪlt/, giọng Mỹ (US) /kɪlt/.