TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kilted

US/ˈkɪɫ.təd/ giọng máy của trình duyệt

kilted nghĩa là mặc váy.

Nghĩa của kilted

Tính từ

  1. Mặc váy.

Câu hỏi thường gặp

kilted nghĩa là gì?

kilted (tính từ) nghĩa là mặc váy.

kilted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kilted: giọng Mỹ (US) /ˈkɪɫ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.