kilted
US/ˈkɪɫ.təd/
giọng máy của trình duyệt
kilted nghĩa là mặc váy.
Nghĩa của kilted
Tính từ
- Mặc váy.
Câu hỏi thường gặp
kilted nghĩa là gì?
kilted (tính từ) nghĩa là mặc váy.
kilted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kilted: giọng Mỹ (US) /ˈkɪɫ.təd/.